Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
viably
trạng từ
(adverb)
/ˈ
v
aɪ
ə
b
l
i
/
Nghĩa chính
1
Xem viable
trạng từ
In a viable way.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
viably
Dạng gốc
(base form)
more viably
So sánh hơn
(comparative)
most viably
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
viable
+
-ly
AI
1
Xem viable
1
Xem viable
1
Xem viable