Dịch

nonviable

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không khả thi: không có khả năng sống tự lập; không thể thực hiện đượctính từkhông so sánh (not comparable)Not viable: not capable of independent life; not practicable.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI