Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
not even one
từ hạn định
(determiner)
US
/ˈ
n
ɑ
t
ˈ
i
v
ɪ
n
ˈ
w
ʌ
n
/
Nghĩa chính
1
Không có gì cả
từ hạn định
None at all.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
no
zero
not one
Trái nghĩa
some
any
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
一无所有
yī wú suǒ yǒu
Không có gì cả, hai bàn tay trắng, hoàn toàn không có
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
not a one
not even once
Ví dụ
Not
even
one
digit
on
the
lottery
ticket
matched
!
There's
not
even
one
orange
on
the
table
.
There's
not
a
patch
of
green
to
be
seen
anywhere
in
this
city
,
not
even
one
as
big
as
your
fingernail
.
Xem thêm 4 ví dụ
AI
1
Không có gì cả
1
Không có gì cả
1
Không có gì cả