Dịch

not even one

từ hạn định (determiner)
US/ˈnɑt ˈivɪn ˈwʌn/

Nghĩa chính

  1. Không có gì cảtừ hạn địnhNone at all.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • !
  • .
  • , .

AI