Dịch

not one

từ hạn định (determiner)
US/ˈnɑtˌwʌn/

Nghĩa chính

  1. Không có gì cảtừ hạn địnhNone at all.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Cụm từ (phrase)

not one bittrạng từKhông hề chút nào; không ít nhất
if it's not one thing it's anothercụm từNhiều vấn đề xảy ra đồng thời hoặc kế tiếp nhau; luôn luôn có một vấn đề khác nảy sinh liên tục (trong cuộc sống; trong cuộc đời của một người; ở nơi này; vân vân)
not one's first rodeocụm từKhông phải lần đầu tiên một người rơi vào một tình huống cụ thể; được sử dụng để chỉ kinh nghiệm trong quá khứ
act one's age, not one's shoe sizeđộng từTừ đồng nghĩa với hành động ở độ tuổi của một người (“cư xử một cách trưởng thành; tránh trở nên trẻ con”)
there is not one in a hundredcụm từTrăm phần không có lấy một phần

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI