Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nopony
đại từ
(pronoun)
Nghĩa chính
1
Không ai
đại từ
Nobody.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
nophono
Nguồn gốc
(etymology)
no
+
pony
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
nadie
Không ai
ninguno
Không ai, chẳng ai
pelagatos
Không ai (người không quan trọng)
AI
1
Không ai
1
Không ai
1
Không ai