Dịch

row of pins

danh từ (noun)
US/ˈɹoʊ əv ˈpɪnz/

Nghĩa chính

  1. Điều không đáng kể, một điều nhỏ nhặtdanh từthường ở câu phủ định (usually negative)An insignificant thing, a whit.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , doesn’t .
  • “[…] wouldn’t ’—, .”

AI