Dịch

zilch

danh từ (noun)tính từ (adjective)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Không có gì, khôngdanh từkhông đếm được (uncountable)Nothing, zero.
  2. Không, không tồn tạitính từkhông so sánh (not comparable)No, zero, non-existent.
  3. Không ghi được bàn nào, đánh bại triệt đểđộng từTo cause to score nothing, to thoroughly defeat.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. zilchNguyên thể (infinitive)
  2. zilchesSố nhiều (plural)
  3. zilchedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. zilchingPhân từ I (present participle)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
A none: một người vô giá trị về tầm quan trọng hoặc tính cách
  1. đếm được (countable)A nobody: a person who is worthless in importance or character.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • " ," , , " ."
  • ... ...
  • 1989 ... .

AI