Nghĩa chính
- Lệnh cấm cửa, sự cấm vàodanh từClosing and forbidding entry, as a lockout in which management prevents works from working.
- Trận giữ sạch lưới, trận thắng trắngdanh từA game that ends with the losing side being held scoreless.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shutoutDạng gốc (base form)
- shutoutsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- : , .Việc cấm cửa là một cuộc đình công ngược: công đoàn phàn nàn và công nhân muốn làm việc, nhưng ban quản lý lại phản đối.
- : .Tỷ số không chỉ chênh lệch: đó là một trận thắng trắng.
- .Anh ấy giữ sạch lưới cho đến hiệp thứ chín.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)