Dịch

shutdown

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đóng cửadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The action of stopping operations; a closing, of a computer, business, event, etc.
  2. Câu chặn họngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A statement, insult, etc. that prevents the opponent from replying further.
  3. Cơn tê liệt, trạng thái đóng băngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An autistic response to stress or sensory overload, in which the individual freezes up and becomes silent, motionless, and unresponsive.
  4. Thế phòng ngự vô hiệu hóadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A defensive ploy that prevents the opposing players from attacking.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shutdownDạng gốc (base form)
  2. shutdownsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

emergency shutdownNgừng hoạt động khẩn cấp
factory shutdownĐóng cửa nhà máy
planned shutdownNgừng hoạt động có kế hoạch
shutdown commandLệnh tắt máy
shutdown procedureQuy trình tắt máy
system shutdownTắt hệ thống
complete shutdownSự ngừng hoạt động hoàn toàn
government shutdowndanh từChính phủ đóng cửa

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Sự kiện bùng nổ
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A big success; a hyped atmosphere.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • escalator's .Có một tấm bảo vệ nhựa molly che nút tắt thang cuốn để ngăn trẻ nhỏ nhấn và dừng thang cuốn.
  • , .Khi anh ta xúc phạm tôi, câu trả lời của tôi là một shutdown khiến anh ta rời khỏi phòng.
  • [ '] .Sự căng thẳng của các cô gái tự kỷ có thể biểu hiện theo nhiều cách và dẫn đến đổ vỡ hoặc đóng băng.

AI