shutoff
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Van dùng để tắt một cái gì đódanh từA valve used to turn something off.
- Hành động tắt một cái gì đódanh từThe act of turning something off.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shutoffDạng gốc (base form)
- shutoffsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- .