Nghĩa chính
- Không có cái gì ngoài; không là cái gì ngoàitrạng từkhông so sánh (not comparable)Only.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| nothing but netdanh từ | danh từ | Tình huống bóng đi qua lưới mà không chạm vào mép lưới hoặc bảng sau, phản ánh một cú sút đặc biệt tốt |
| ain't nothing but a thangthán từ | thán từ | Điều hoặc người cụ thể đó không quan trọng; nó không quan trọng |
| nothing-butterydanh từ | danh từ | Các hình thức giản lược được coi là giải thích các hiện tượng |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạinothyng
- từ tiếng Anh cổnan
Ví dụ
- .Anh ấy chả làm gì khác ngoài nằm trên giường cả ngày.
- .Không có gì ngoài nước khi nhìn hết tầm mắt.
- .Mọi người trong công ty suốt ngày bàn tán về tin đó.