Dịch

nothing but

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Không có cái gì ngoài; không là cái gì ngoàitrạng từkhông so sánh (not comparable)Only.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

nothing but netdanh từTình huống bóng đi qua lưới mà không chạm vào mép lưới hoặc bảng sau, phản ánh một cú sút đặc biệt tốt
ain't nothing but a thangthán từĐiều hoặc người cụ thể đó không quan trọng; nó không quan trọng
nothing-butterydanh từCác hình thức giản lược được coi là giải thích các hiện tượng

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạinothyng
  2. từ tiếng Anh cổnan

Ví dụ

  • .Anh ấy chả làm gì khác ngoài nằm trên giường cả ngày.
  • .Không có gì ngoài nước khi nhìn hết tầm mắt.
  • .Mọi người trong công ty suốt ngày bàn tán về tin đó.

AI