nintendo
B1giống đực/cáidanh từ (noun)
/ninˈtendo/
Nghĩa chính
- Bất kỳ bảng điều khiển trò chơi điện tử nào của Nintendodanh từany Nintendo video game console
- Bất kỳ bảng điều khiển trò chơi điện tử nào (thập niên 1990)danh từany (1990s) video game console
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nintendoDạng gốc (base form)
- nintendosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh