Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
at any time
UK
/
ə
t
ˈɛ
n
i
ˈ
t
aɪ
m
/
US
/
ə
t
ˈ
ɪ
n
i
ˈ
t
aɪ
m
/
Nghĩa chính
1
Bất cứ lúc nào
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
随时
suí shí
Bất cứ lúc nào, mọi lúc
Tiếng Tây Ban Nha
de un momento a otro
Sắp xảy ra, bất cứ lúc nào, ngay tức khắc
Xuất hiện ở từ khác
ever
đồng nghĩa
Cụm từ tương đương mang nghĩa bất kỳ lúc nào.
AI
1
Bất cứ lúc nào
1
Bất cứ lúc nào
1
Bất cứ lúc nào