Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
vía alguien
Nghĩa chính
1
Qua một người nào đó
Ví dụ
El
mensaje
nos
llegó
vía
una
amiga
.
Thông điệp được một người bạn chuyển đến cho chúng tôi.
Xuất hiện ở từ khác
vía
kết hợp
qua một người nào đó
AI
1
Qua một người nào đó
1
Qua một người nào đó
1
Qua một người nào đó