Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
algo diferente
Nghĩa chính
1
Khác một chút
Ví dụ
El
resultado
es
algo
diferente
.
Kết quả khác một chút.
Xuất hiện ở từ khác
algo
kết hợp
khác một chút
AI
1
Khác một chút
1
Khác một chút
1
Khác một chút