Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
algoso
tính từ
(adjective)
/alˈɡoso/
Nghĩa chính
1
Đầy tảo hoặc rong biển
tính từ
full of algae or seaweed
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
algoso
Dạng gốc
(base form)
algos
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
algoso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
algos
a
Giống cái
(feminine)
AI
1
Đầy tảo hoặc rong biển
1
Đầy tảo hoặc rong biển
1
Đầy tảo hoặc rong biển