Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nadando
B2
tính từ
(adjective)
/naˈdando/
Nghĩa chính
1
Ngây thơ
tính từ
naiant
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nadando
Dạng gốc
(base form)
nadando
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
naiant
Được miêu tả là đang bơi theo chiều ngang
AI
1
Ngây thơ
1
Ngây thơ
1
Ngây thơ