naiant
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Được miêu tả là đang bơi theo chiều ngangtính từkhông so sánh (not comparable)Depicted swimming horizontally.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạinoiant
- từ tiếng Latinhnatare
Cùng gốc (doublet)natant
Họ từ (word family)
cùng gốc naiantNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha