Dịch

naiant

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Được miêu tả là đang bơi theo chiều ngangtính từkhông so sánh (not comparable)Depicted swimming horizontally.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp trung đạinoiant
  2. từ tiếng Latinhnatare

Cùng gốc (doublet)natant

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI