en nada
trạng từ (adverb)
/en ˈnada/
Nghĩa chính
- Trong nháy mắt; không có thời giantrạng từin a jiffy; in no time
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| quedar en nadađộng từ | động từ | Chẳng đi đến đâu |
| no me meto en nadacụm từ | cụm từ | Đó không phải là nơi để tôi nói |