Dịch

nadador

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/nadaˈdoɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Người bơi, vận động viên bơi lộidanh từswimmer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nadadorDạng gốc (base form)
  2. nadadoresSố nhiều (plural)
  3. nadadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. nadadoraGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Các người bơi bị tê bì vì lạnh.
  • .Các người bơi đang vào nước.
  • .Chim cánh cụt là những người bơi thành thạo.

AI