nadador
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/nadaˈdoɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Người bơi, vận động viên bơi lộidanh từswimmer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Các người bơi bị tê bì vì lạnh.
- .Các người bơi đang vào nước.
- .Chim cánh cụt là những người bơi thành thạo.