nadar
A1động từ (verb)
/naˈdaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Bơiđộng từto swim (move through water)
- Ngập trong, bơi trongđộng từto be swimming in
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể nadarDanh động từ nadandoPhân từ nadado
| Presente | |
|---|---|
| yo | nado |
| tú | nadas |
| él/ella/Ud. | nada |
| nosotros | nadamos |
| vosotros | nadáis |
| ellos/Uds. | nadan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| nadar a contracorriente | Bơi ngược dòng | |
| nadar estilo libre | Bơi tự do | |
| nadar y tener la ropađộng từ | động từ | Có một chiếc bánh và ăn nó nữa |
| nadar entre dos aguasđộng từ | động từ | Ở trong hai tâm trí; ở trên hàng rào |
| nadar en la abundanciatrạng từ | trạng từ | Lăn bột; trở nên giàu có bẩn thỉu |
| nadar y guardar la ropađộng từ | động từ | Có một cái bánh và ăn nó |
| tanto nadar para morir en la orillacụm từ | cụm từ | Tất cả những điều đó chẳng là gì cả, tượng trưng cho một nỗ lực lớn lao vô ích |
| saber nadar | Biết bơi |
Xuất hiện ở từ khác
- nadadễ nhầmLà động từ gốc; nada chỉ là một dạng của nó trong một số cấu trúc ngữ pháp.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- «¿ ?» « .»«Bạn không muốn đến bơi à?» «Mình không còn muốn nữa.»
- .Bạn có thể đeo đồng hồ này khi bơi.
- ¿ ?Bơi cùng cá heo nguy hiểm như thế nào?