natatorio
tính từ (adjective)
/nataˈtoɾjo/
Nghĩa chính
- Bơi lộitính từswimming
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- natatorioDạng gốc (base form)
- natatoriasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- natatoriosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- natatoriaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| vejiga natatoriadanh từ | danh từ | Bong bóng cá |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh