Nghĩa chính
- Sự bơidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or art of sustaining and propelling the body in water.
- Cơn hoa mắt, cảm giác chóng mặtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being dizzy or in vertigo.
- Đang bơi, việc bơiđộng từpresent participle and gerund of swim
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- swimmingDạng gốc (base form)
- swimmingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| go swimming | Đi bơi | |
| swimming costumedanh từ | danh từ | Đồ bơi |
| swimming pooldanh từ | danh từ | Hồ bơi, bể bơi |
| swimming trunksdanh từ | danh từ | Quần bơi nam |
| swimming holedanh từ | danh từ | Khu vực để bơi lội ở suối hoặc sông |
| ice swimmingdanh từ | danh từ | Việc thực hành bơi trong một khoảng trống hoặc lỗ trên băng của một vùng nước đóng băng |
| wild swimmingdanh từ | danh từ | Hành động hoặc nghệ thuật duy trì và đẩy cơ thể ở vùng nước mở |
| swimming belldanh từ | danh từ | Phần hình chuông của sứa (và sinh vật tương tự) tạo ra sự vận động bằng cách đập |
Ví dụ
- .Các đối thủ ba môn phối hợp tham gia bơi lội dưới nước.
- , : , , , vpward, , euils.Nhưng khi giun sán đã bị tiêu diệt bởi các phương thuốc nói trên, bạn phải tống chúng ra ngoài ngay không chậm trễ: bởi chúng bốc ra thứ khí độc hại làm mất cảm giác thèm ăn lẫn tổn hại tiêu hóa, và khi bốc lên đầu, nó gây ra những cơn chóng mặt cùng các chứng bệnh khác.
- ?Con chó đang bơi?
Họ từ (word family)
cùng gốc swimmingNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung