Nghĩa chính
- Hồ bơi, bể bơidanh từA pool of water used for swimming, usually one which has been artificially constructed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- swimming poolDạng gốc (base form)
- swimming poolsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| olympic swimming pool | Hồ bơi chuẩn Olympic | |
| swimming pool aciddanh từ | danh từ | hydrochloric acidchưa dịch |
Ví dụ
- .Anh ấy đang thư giãn cùng bạn gái ở hồ bơi.
- .Anh ấy có một cái hồ bơi.
- .Cái bể bơi mà chúng tôi bơi hôm qua có hình tròn.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hồ bơi
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha