Dịch

swimming pool

A1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hồ bơi, bể bơidanh từA pool of water used for swimming, usually one which has been artificially constructed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. swimming poolDạng gốc (base form)
  2. swimming poolsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

olympic swimming poolHồ bơi chuẩn Olympic
swimming pool aciddanh từhydrochloric acidchưa dịch

Ví dụ

  • .Anh ấy đang thư giãn cùng bạn gái ở hồ bơi.
  • .Anh ấy có một cái hồ bơi.
  • .Cái bể bơi mà chúng tôi bơi hôm qua có hình tròn.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Hồ bơi

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI