Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
swimming bath
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
w
ɪ
m
ɪ
ŋ
ˈ
b
ɑː
θ
/
Nghĩa chính
1
Bể bơi
danh từ
A public swimming pool.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
swimming bath
Dạng gốc
(base form)
swimming bath
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
‘
swimming
bath
’
is
a
British
term
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
piscina
Hồ bơi, bể bơi
pool
Bể bơi (thể thao)
pileta
Hồ bơi; bể bơi
AI
1
Bể bơi
1
Bể bơi
1
Bể bơi