Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pool
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bể bơi (thể thao)
danh từ
pool (sport)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pool
Dạng gốc
(base form)
pool
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pool
Vũng nước
AI
1
Bể bơi (thể thao)
1
Bể bơi (thể thao)
1
Bể bơi (thể thao)