Dịch

alberca

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/alˈbeɾka/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bể nướcdanh từwater tank
  2. Bể bơidanh từswimming pool

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. albercaDạng gốc (base form)
  2. albercasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bể bơi

Họ từ (word family)

cùng gốc alberca

AI