alberca
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/alˈbeɾka/nguồn
Nghĩa chính
- Bể nướcdanh từwater tank
- Bể bơidanh từswimming pool
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- albercaDạng gốc (base form)
- albercasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bể bơi