Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
albercada
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/albeɾˈkada/
Nghĩa chính
1
Tiệc bể bơi
danh từ
pool party
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
albercada
Dạng gốc
(base form)
albercada
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
fiesta de piscina
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pool party
Cuộc tụ họp xã hội xung quanh và trong một bể bơi
AI
1
Tiệc bể bơi
1
Tiệc bể bơi
1
Tiệc bể bơi