Nghĩa chính
- Cuộc tụ họp xã hội xung quanh và trong một bể bơidanh từA social gathering around, and in, a swimming pool.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pool partyDạng gốc (base form)
- pool partiesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- Ziri .
- .