Dịch

pool party

danh từ (noun)
UK/ˈpuːl ˈpɑːti/US/ˈpul ˈpɑɹti/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cuộc tụ họp xã hội xung quanh và trong một bể bơidanh từA social gathering around, and in, a swimming pool.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pool partyDạng gốc (base form)
  2. pool partiesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .
  • Ziri .
  • .

AI