Dịch

nado

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈnado/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bơi lộidanh từswimming

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nadoDạng gốc (base form)
  2. nadosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

a nadotrạng từĐang bơi lội

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bơi lội

Ngôn ngữ khác

AI