Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
a nado
trạng từ
(adverb)
/a ˈnado/
Nghĩa chính
1
Đang bơi lội
trạng từ
swimmingly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
swimmingly
Với chuyển động lướt gợi ý đang bơi lội
AI
1
Đang bơi lội
1
Đang bơi lội
1
Đang bơi lội