Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wild swimming
danh từ
(noun)
US
/ˈ
w
aɪ
l
d
ˈ
s
w
ɪ
m
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Hành động hoặc nghệ thuật duy trì và đẩy cơ thể ở vùng nước mở
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The act or art of sustaining and propelling the body in open water.
AI
1
Hành động hoặc nghệ thuật duy trì và đẩy cơ thể ở vùng nước mở
1
Hành động hoặc nghệ thuật duy trì và đẩy cơ thể ở vùng nước mở
1
Hành động hoặc nghệ thuật duy trì và đẩy cơ thể ở vùng nước mở