Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
saber nadar
Nghĩa chính
1
Biết bơi
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
水
shuǐ
Bơi, bơi lội, biết bơi
Ví dụ
Ella
no
sabe
nadar
muy
bien
.
Cô ấy không biết bơi giỏi lắm.
Xuất hiện ở từ khác
saber
kết hợp
biết bơi
AI
1
Biết bơi
1
Biết bơi
1
Biết bơi