nadadera
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/nadaˈdeɾa/
Nghĩa chính
- Trôi nổidanh từfloat
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nadaderaDạng gốc (base form)
- nadaderasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| vejiga nadaderadanh từ | danh từ | Bơi bàng quang |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh