Dịch

fun fact

danh từ (noun)
US/ˈfʌn ˈfækt/

Nghĩa chính

  1. Sự thật ngắn gọn thường nói về điều gì đó không liên quan đến bối cảnh chung; chuyện vặtdanh từA short fact that is usually about something irrelevant to the general context; trivia.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fun factDạng gốc (base form)
  2. fun factsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • : 60% .
  • : William's .
  • , .

AI