Nghĩa chính
- Thời sựdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Recent news, especially in-depth analysis of issues and events.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thời sự
Ví dụ
- , , .
- .
- ?
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- affairskết hợpthời sự
- actualidadTiếng Tây Ban Nhatương đương