Dịch

present-day

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Ngày nay, hiện naytính từkhông so sánh (not comparable)In existence now; current or contemporary.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngày nay
Khác

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • 2,000 2,300 .. , - - [...].
  • .
  • .

AI