Nghĩa chính
- Phổ biếntính từWidespread or preferred.
- Chiếm ưu thếtính từSuperior in frequency or dominant.
- Loài phổ biếndanh từA species that is prevalent in a certain area.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- prevalentDạng gốc (base form)
- prevalentsSố nhiều (plural)
- more prevalentSo sánh hơn (comparative)
- most prevalentSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- prevalent among sbphổ biến trong số aiThese prejudices are particularly prevalent among people living in the North.Những định kiến này đặc biệt phổ biến trong số những người sống ở miền Bắc.
- prevalent in sb/sthphổ biến ở ai/cái gìThe disease is even more prevalent in Latin America.Căn bệnh này thậm chí còn phổ biến hơn ở Mỹ Latinh.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| prevalent among | Phổ biến trong | |
| prevalent belief | Niềm tin phổ biến | |
| prevalent disease | Bệnh phổ biến | |
| prevalent practice | Thực tiễn phổ biến | |
| prevalent trend | Xu hướng phổ biến |
Ví dụ
- ' . , , . , , .Việc vận động viên dùng thực phẩm bổ sung thảo dược đã tăng vọt trong hai thập kỷ qua. Echinacea và nhân sâm đứng đầu danh sách các loại thảo dược phổ biến, trong khi tỏi, cỏ hòe, đậu nành, ephedra và các loại khác cũng đang tăng mạnh về độ phổ biến hoặc đã từng phổ biến trong lịch sử.
- .Bệnh này vẫn còn phổ biến.
- .Cảm lạnh phổ biến trong mùa đông này.
Họ từ (word family)
cùng gốc prevalentNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- currentđồng nghĩathịnh hành, phổ biến