Dịch

cauce

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkause/nguồn

Nghĩa chính

  1. Lòng sôngdanh từriverbed
  2. Dòng chảy (sông)danh từcourse (of river)
  3. Hiện hànhdanh từcurrent

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cauceDạng gốc (base form)
  2. caucesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cauce del ríoLòng sông
erosión del cauceXói mòn lòng sông

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Lòng sông
Hiện hành

Họ từ (word family)

cùng gốc cauce

Ví dụ

  • , — — , .

AI