cauce
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkause/nguồn
Nghĩa chính
- Lòng sôngdanh từriverbed
- Dòng chảy (sông)danh từcourse (of river)
- Hiện hànhdanh từcurrent
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cauceDạng gốc (base form)
- caucesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cauce del río | Lòng sông | |
| erosión del cauce | Xói mòn lòng sông |
Họ từ (word family)
cùng gốc cauceVí dụ
- , — — , .