Dịch

caucel

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kauˈθel/nguồn

Nghĩa chính

  1. Mèo rừngqua tiếng Anhdanh từmargay (Leopardus wiedii)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. caucelDạng gốc (base form)
  2. caucelesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI