Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
caucel
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kauˈθel/
nguồn
Nghĩa chính
1
Mèo rừng
qua tiếng Anh
danh từ
margay (Leopardus wiedii)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
caucel
Dạng gốc
(base form)
caucel
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
chulul
margay
molote
pichigueta
tigrillo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
margay
Mèo rừng
AI
1
Mèo rừng
1
Mèo rừng
1
Mèo rừng