Dịch

margay

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mèo rừngdanh từLeopardus wiedii, a spotted cat native to Central and South America.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. margayDạng gốc (base form)
  2. margaysSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ Old Tupimarakaîá
  2. mượn từ tiếng Tây Ban Nhamargay
  3. từ tiếng Bồ Đào Nhamaracajá

Ví dụ

  • , , , ( 1996). , .
  • 3,000 .

Đồng nghĩa (synonym)

AI