Dịch

margay

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/maɾˈɡai/

Nghĩa chính

  1. Bơ thực vậtdanh từmargay

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. margayDạng gốc (base form)
  2. margayesSố nhiều (plural)
  3. margaysSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI