Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
margay
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/maɾˈɡai/
Nghĩa chính
1
Bơ thực vật
danh từ
margay
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
margay
Dạng gốc
(base form)
margay
es
Số nhiều
(plural)
margay
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
caucel
cunaguaro
gato tigre
tigrillo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
margay
Mèo rừng
AI
1
Bơ thực vật
1
Bơ thực vật
1
Bơ thực vật