Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
kuichua
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
The margay.
chưa dịch
danh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Ví dụ
They
,
no
doubt
,
are
very
similar
,
and
we
know
that
the
Spotted
Cats
,
as
the
Leopard
,
the
Jaguar
,
the
Ocelots
,
and
the
Kuichua
of
Brazil
are
very
variable
;
[…]
AI
1
The margay
1
The margay
1
The margay