Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Đương thờitính từFrom the same time period, coexistent in time; contemporaneous.
- Đương đại, hiện đạitính từModern, of the present age (shorthand for ‘contemporary with the present’).
- Người cùng thời, vật cùng thờidanh từSomeone or something belonging to the same time period (as someone or something else)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- contemporaryDạng gốc (base form)
- contemporariesSố nhiều (plural)
- more contemporarySo sánh hơn (comparative)
- most contemporarySo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- contemporary with sb/sthđương thời với ai/cái gìHe was contemporary with the dramatist Congreve.Ông ấy đương thời với nhà viết kịch Congreve.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| contemporary art | Nghệ thuật đương đại | |
| contemporary culture | Văn hóa đương đại | |
| contemporary music | Âm nhạc đương đại | |
| contemporary society | Xã hội đương đại | |
| contemporary world | Thế giới đương đại | |
| contemporary R&Bdanh từ | danh từ | Thể loại nhạc dance hip hop phổ biến hiện đại chịu ảnh hưởng của nhạc funk và pop |
| adult contemporarydanh từ | danh từ | Thể loại âm nhạc bao gồm soft rock, ballad, dễ nghe, soul, nhịp điệu và blues |
| urban contemporarydanh từ | danh từ | Thể loại âm nhạc bao gồm hip-hop, R&B và các thể loại chủ yếu của người Mỹ gốc Phi khác |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Vật cùng thời
- Something existing at the same time.
Xuất hiện ở từ khác
- classictrái nghĩaCó nghĩa là thuộc hoặc phù hợp với thời hiện đại.
- currentđồng nghĩađương đại, cùng thời
- historicaltrái nghĩathuộc về thời đại hiện nay
- moderndễ nhầm, đồng nghĩaCùng thời với hiện tại hoặc với một người, sự việc; không nhất thiết mang nghĩa phong cách mới.
- peerđồng nghĩanhấn mạnh vào việc sống cùng thời đại
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đương đại
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc contemporaryNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh trung đạicontemporārius
- từ tiếng Latinhcon-“with, together”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- neighb'ring , / .Ông nhìn thấy khu rừng gần bên sinh ra cùng thời với mình, và yêu những hàng cây già cùng thời ấy.
- .Anh ấy nghiên cứu văn học đương đại.
- .Anh ấy là người cùng thời với tôi.