Nghĩa chính
- Đồng thời, cùng thờitính từkhông so sánh (not comparable)Existing or created in the same period of time.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- contemporaneous (with sb/sth)cùng thời (với ai/cái gì)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhcontemporāneus“contemporary”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa