Dịch

contemporaneousness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc đặc điểm của sự đương thờidanh từkhông đếm được (uncountable)The state or characteristic of being contemporaneous.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI