Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
contemporaneousness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trạng thái hoặc đặc điểm của sự đương thời
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or characteristic of being contemporaneous.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cotemporality
Nguồn gốc
(etymology)
contemporaneous
+
-ness
Họ từ
(word family)
cùng gốc
contemporaneousness
contemporaneous
Đồng thời, cùng thời
tính từ
contemporane
ity
Tính chất cùng thời, tính chất đương thời
danh từ
contemporaneous
ly
Xem contemporaneous
trạng từ
AI
1
Trạng thái hoặc đặc điểm của sự đương thời
1
Trạng thái hoặc đặc điểm của sự đương thời
1
Trạng thái hoặc đặc điểm của sự đương thời