Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
precontemporary
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Sớm hơn đương thời
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Earlier than contemporary.
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
contemporary
AI
1
Sớm hơn đương thời
1
Sớm hơn đương thời
1
Sớm hơn đương thời