Dịch

electric current

danh từ (noun)
UK/ɪˈlɛktɹɪk ˈkʌɹənt/US/ɪˈlɛktɹɪk ˈkʌɹənt/nguồn

Nghĩa chính

  1. Dòng điệndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A net unidirectional movement of electrons, or other charge carriers, caused by a potential difference.
  2. Tổng điện tích đi qua một tiết diện nào đó của vật liệu dẫn điện (theo một hướng), trong một đơn vị thời giandanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The net charge that passes through some cross-section of a conducting material (in one direction), per unit time.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. electric currentDạng gốc (base form)
  2. electric currentsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • 10⁴-10⁸.
  • .

Ngôn ngữ khác

AI