Dịch

familiar face

UK/fəˈmɪl.i.ə ˈfeɪs/US/fəˈmɪl.jɚ ˈfeɪs/

Nghĩa chính

  1. Gương mặt quen thuộc

Cụm từ (phrase)

familiar facesNhững gương mặt quen thuộc

AI