knew là quá khứ của know
Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- biếtđộng từA1nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To have information about something or be aware of a fact.
- quen, biếtđộng từA1nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To be acquainted with a person or familiar with a place or thing.
- biết, thuộcđộng từA2ngoại động từ (transitive)To have the ability or skill to do something through study or experience.
- nhận ra, phân biệtđộng từB1ngoại động từ (transitive)To recognize someone or something from a previous encounter or by contrast.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- knowNguyên thể (infinitive)
- knowsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- knew (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- known (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- knowingPhân từ I (present participle)
- knowerNgười làm (agent noun)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- know sthbiết cái gìNo one knows the answer.Không ai biết câu trả lời.
- know (that)…biết rằng…I know (that) people’s handwriting changes as they get older.Tôi biết rằng chữ viết của người ta thay đổi khi họ già đi.
- it is known that…được biết là…It is widely known that CFCs can damage the ozone layer.Người ta biết rộng rãi rằng CFCs có thể làm hỏng tầng ozone.
- know where, who, etc…biết ở đâu, ai…I knew where he was hiding.Tôi biết anh ấy đang trốn ở đâu.
- know about sthbiết về việc gìYou know about Amanda's baby, don't you?Bạn biết về đứa bé của Amanda rồi, phải không?
- know of sb/sthbiết đến ai/cái gì
Cụm động từ (phrasal verb)
8 nghĩa khác
Động từ (verb) 4
Danh từ (noun) 3
Trợ từ (particle) 1
Trải qua
- ngoại động từ (transitive)Trải qua, nếm trảiTo experience.
Xuất hiện ở từ khác
- guesstrái nghĩabiết chắc chắn, không mang tính phỏng đoán
- knewdễ nhầmDạng nguyên mẫu và hiện tại của know; không phải dạng quá khứ.
- knowingdễ nhầm‘know’ là động từ nguyên mẫu, ‘knowing’ là dạng hiện tại phân từ hoặc tính từ.
- knowsdễ nhầmdạng quá khứ đơn của động từ 'know'.
- meetdễ nhầm'Meet' chỉ thời điểm làm quen lần đầu, còn 'know' diễn tả trạng thái đã quen biết một người từ trước.
- thinktrái nghĩa, dễ nhầmĐối lập với suy đoán: biết chắc thay vì chỉ nghĩ.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Phân biệt
Họ từ (word family)
cùng gốc knowNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiknowen
- từ tiếng Anh cổcnāwan“to know, perceive, recognise”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*knāan
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Anh biết điều gì đó khủng khiếp sắp xảy ra.
- .Cô ấy biết bơi.
- to know a person's face or figurenhận ra gương mặt hay vóc dáng của một người